UEFA European U21 Championship qualification

Klasemen

UEFA European U21 Championship qualification

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain U21
Spain U21 SPA
8 7 0 1 27 4 +23 21
T B T T T
—
2
Finland U21
Finland U21 FIN
8 6 1 1 28 3 +25 19
T T T H T
—
3
Romania U21
Romania U21 ROM
8 5 1 2 11 4 +7 16
B T T T B
—
4
Kosovo U21
Kosovo U21 KOS
8 3 2 3 15 6 +9 11
T B B H T
—
5
Cyprus U21
Cyprus U21 CYP
8 1 0 7 5 27 -22 3
B B B B T
—
6
San Marino U21
San Marino U21 SAN
8 0 0 8 0 42 -42 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal U21
Portugal U21 POR
8 6 1 1 29 2 +27 19
B T T H T
—
2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U21 CZE
8 4 3 1 16 4 +12 15
T H T H T
—
3
Bulgaria U21
Bulgaria U21 BUL
8 4 2 2 9 7 +2 14
T H T T B
—
4
Scotland U21
Scotland U21 SCO
8 3 2 3 18 10 +8 11
B H T T T
—
5
Azerbaijan U21
Azerbaijan U21 AZE
8 1 4 3 6 19 -13 7
T H T B T
—
6
Gibraltar U21
Gibraltar U21 GIB
8 0 0 8 1 37 -36 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France U21
France U21 FRA
7 5 2 0 22 5 +17 17
H T T T T
—
2
Switzerland U21
Switzerland U21 SWI
9 5 2 2 16 10 +6 17
B T T T B
—
3
Iceland U21
Iceland U21 ICE
9 4 3 2 20 11 +9 15
H T B T T
—
4
Faroe Islands U21
Faroe Islands U21 FAR
8 4 0 4 8 14 -6 12
B T B B B
—
5
Luxembourg U21
Luxembourg U21 LUX
7 1 1 5 7 19 -12 4
T B B T B
—
6
Estonia U21
Estonia U21 EST
8 0 2 6 9 23 -14 2
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England U21
England U21 ENG
8 7 1 0 22 4 +18 22
T H T T T
Slovakia U21
2
Slovakia U21
Slovakia U21 SLO
8 5 1 2 15 12 +3 16
B T B T T
England U21
3
Ireland U21
Ireland U21 IRE
8 4 2 2 9 10 -1 14
T T H T B
—
4
Andorra U21
Andorra U21 AND
8 2 1 5 6 10 -4 7
T T B T B
Moldova U21
5
Moldova U21
Moldova U21 MOL
8 1 2 5 9 17 -8 5
T H T B B
Andorra U21
6
Kazakhstan U21
Kazakhstan U21 KAZ
8 1 1 6 6 14 -8 4
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland U21
Poland U21 POL
8 8 0 0 23 2 +21 24
T T T T T
—
2
Italy U21
Italy U21 ITA
8 7 0 1 25 5 +20 21
T T T T B
—
3
Montenegro U21
Montenegro U21 MON
8 3 1 4 11 14 -3 10
B H T B T
—
4
Sweden U21
Sweden U21 SWE
8 3 1 4 10 19 -9 10
B H T T T
—
5
North Macedonia U21
North Macedonia U21 NOR
8 2 0 6 7 17 -10 6
T T B B B
—
6
Armenia U21
Armenia U21 ARM
8 0 0 8 4 23 -19 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany U21
Germany U21 GER
8 7 0 1 26 4 +22 21
T T T T T
—
2
Greece U21
Greece U21 GRE
8 7 0 1 24 4 +20 21
T T B T T
—
3
Northern Ireland U21
Northern Ireland U21 NOR
8 4 1 3 12 11 +1 13
T T T B B
—
4
Georgia U21
Georgia U21 GEO
8 2 3 3 12 12 0 9
B T H T B
—
5
Latvia U21
Latvia U21 LAT
8 1 2 5 4 16 -12 5
B B H T T
—
6
Malta U21
Malta U21 MAL
8 0 0 8 1 32 -31 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Norway U21
Norway U21 NOR
7 5 1 1 18 5 +13 16
H T B T T
—
2
Israel U21
Israel U21 ISR
7 2 4 1 9 9 0 10
T T B H T
—
3
Bosnia and Herzegovina U21
Bosnia and Herzegovina U21 BOS
7 1 4 2 3 7 -4 7
T H T B T
—
4
Netherlands U21
Netherlands U21 NET
6 1 3 2 7 8 -1 6
B B T H T
Slovenia U21
5
Slovenia U21
Slovenia U21 SLO
7 1 2 4 5 13 -8 5
T H T B B
Netherlands U21
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Croatia U21
Croatia U21 CRO
6 5 1 0 14 2 +12 16
T T T T T
Ukraine U21
2
Turkiye U21
Turkiye U21 TUR
7 3 3 1 9 8 +1 12
B T T H T
—
3
Ukraine U21
Ukraine U21 UKR
7 2 3 2 12 9 +3 9
T H T B B
Croatia U21
4
Hungary U21
Hungary U21 HUN
6 0 3 3 7 12 -5 3
B B B H T
—
5
Lithuania U21
Lithuania U21 LIT
6 0 2 4 3 14 -11 2
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium U21
Belgium U21 BEL
6 4 1 1 12 2 +10 13
T T T B T
—
2
Denmark U21
Denmark U21 DEN
6 4 1 1 14 5 +9 13
T T B H T
Austria U21
3
Austria U21
Austria U21 AUS
6 3 1 2 7 7 0 10
B T B H T
Denmark U21
4
Wales U21
Wales U21 WAL
6 2 0 4 6 20 -14 6
B B T B T
—
5
Belarus U21
Belarus U21 BEL
8 1 1 6 7 12 -5 4
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua